thirteen branches of observed practice

Sanskrit: dhutanga


Other languages

Deutsch: dreizehn Zweige der eingehaltenen Praxis
Français: Les Treize Branches de la pratique d'observance
Русский: тринадцать ветвей соблюдаемой практики
Tiếng Việt: mười ba hạnh đầu đà/pháp khổ hạnh
Top